carbon arc
Định nghĩa
Danh từ: Hồ quang carbon (hoặc đèn hồ quang carbon): Một loại hồ quang điện được tạo ra giữa hai điện cực carbon, thường được sử dụng để tạo ra ánh sáng mạnh hoặc nhiệt độ cao trong các ứng dụng công nghiệp và chiếu sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Hồ quang carbon tạo ra ánh sáng cực kỳ mạnh, lý tưởng cho máy chiếu.)
- (Vào đầu thế kỷ 20, đèn hồ quang carbon thường được sử dụng trong chiếu sáng đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carbon arc welding": Hàn hồ quang carbon, một quy trình hàn sử dụng hồ quang giữa các điện cực carbon để nung chảy kim loại.
- Carbon arc welding is a specialized technique for joining certain metals. (Hàn hồ quang carbon là một kỹ thuật chuyên biệt để nối một số kim loại.)
- "Carbon arc lamp": Đèn hồ quang carbon, một nguồn sáng dùng hồ quang carbon để phát ra ánh sáng trắng mạnh.
- The carbon arc lamp was a major advancement in lighting technology. (Đèn hồ quang carbon là một bước tiến lớn trong công nghệ chiếu sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Carbon arc torch (danh từ): Đuốc hồ quang carbon, thiết bị cầm tay tạo hồ quang carbon để cắt hoặc hàn.
- The carbon arc torch is used in metalworking for precise cuts. (Đuốc hồ quang carbon được sử dụng trong gia công kim loại để cắt chính xác.)
- Carbon electrode (danh từ): Điện cực carbon, thành phần chính trong hồ quang carbon.
- The carbon electrodes must be replaced periodically due to wear. (Các điện cực carbon phải được thay thế định kỳ vì hao mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Arc lamp (đèn hồ quang): Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả hồ quang carbon.
- Electric arc (hồ quang điện): Hiện tượng phóng điện tạo ra hồ quang, trong đó hồ quang carbon là một dạng cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Strike a carbon arc: Tạo ra hồ quang carbon bằng cách đưa hai điện cực lại gần nhau và cho dòng điện chạy qua.
- To start the welding process, you need to strike a carbon arc. (Để bắt đầu quy trình hàn, bạn cần tạo ra hồ quang carbon.)
- Carbon arc cutting: Cắt bằng hồ quang carbon, một phương pháp cắt kim loại sử dụng nhiệt từ hồ quang.
- Carbon arc cutting is effective for thick steel plates. (Cắt bằng hồ quang carbon hiệu quả cho các tấm thép dày.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carbon arc".